CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Huicheng Road Branch | 402452005435 | 青岛农村商业银行城阳荟城路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Dongcheng Branch Chunyang Road Branch | 402452005398 | 青岛农村商业银行城阳东城支行春阳路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank | 402452000011 | 青岛农村商业银行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Jihongtan Branch | 402452005234 | 青岛农村商业银行城阳棘洪滩支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Beizhai Branch | 402452004061 | 青岛农村商业银行北宅支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Qingda Branch | 402452005259 | 青岛农村商业银行城阳青大支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Liuting Branch | 402452005283 | 青岛农村商业银行城阳流亭支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Qingwei Road Branch | 402452005138 | 青岛农村商业银行城阳青威路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Xifu Town Branch | 402452005402 | 青岛农村商业银行城阳惜福镇支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Shangma Branch | 402452005363 | 青岛农村商业银行城阳上马支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.