CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Nansong Branch | 402455240095 | 山东利津农村商业银行南宋支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Lijin Branch | 402455240011 | 山东利津农村商业银行利津支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Mingji Branch | 402455240134 | 山东利津农村商业银行明集支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402455240046 | 山东利津农村商业银行西关分理处 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Business Department | 402455240020 | 山东利津农村商业银行营业部 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402455240100 | 山东利津农村商业银行开发区支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Changcheng Road Branch | 402452005058 | 青岛农村商业银行城阳长城路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Huanhai Branch | 402452005314 | 青岛农村商业银行城阳环海支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Dongcheng Branch | 402452005111 | 青岛农村商业银行城阳东城支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Beizhai Branch Longkou Branch | 402452004088 | 青岛农村商业银行北宅支行龙口分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.