CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Xicheng Branch | 402452005023 | 青岛农村商业银行城阳西城支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Xiazhuang Branch Majiatai Branch | 402452005486 | 青岛农村商业银行城阳夏庄支行马家台分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Xiazhuang Branch | 402452005451 | 青岛农村商业银行城阳夏庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Branch | 402452105016 | 青岛农村商业银行城阳支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Danshan Branch | 402452005460 | 青岛农村商业银行城阳丹山支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Bonded Area Branch | 402452007035 | 青岛农村商业银行保税区支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silicon Valley Core Area Fengcheng Branch | 402452106319 | 青岛农村商业银行股份有限公司硅谷核心区丰城支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Chengbei Branch | 402452005154 | 青岛农村商业银行城阳城北支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silicon Valley Core Area Jinkou Branch | 402452106636 | 青岛农村商业银行股份有限公司硅谷核心区金口支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silicon Valley Core Area Tianheng Branch | 402452106360 | 青岛农村商业银行股份有限公司硅谷核心区田横支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.