CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Yong'an Branch | 402455130052 | 山东垦利农村商业银行永安支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Shui'an Jiayuan Branch | 402455130261 | 山东垦利农村商业银行水岸佳苑分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Business Department | 402455130010 | 山东垦利农村商业银行营业部 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Zhenxing Branch | 402455130077 | 山东垦利农村商业银行振兴分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Zhendong Branch | 402455130116 | 山东垦利农村商业银行镇东分理处 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Beiling Branch | 402455240126 | 山东利津农村商业银行北岭支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Drilling Branch | 402455130253 | 山东垦利农村商业银行钻井支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Bingang Road Branch | 402455240062 | 山东利津农村商业银行滨港路分理处 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Beisong Branch | 402455240087 | 山东利津农村商业银行北宋支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Chenzhuang Branch | 402455240167 | 山东利津农村商业银行陈庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.