CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Dongji Branch402455130181山东垦利农村商业银行董集支行
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Gaogai Branch402455130069山东垦利农村商业银行高盖支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Yueliu Branch402455350075山东广饶农村商业银行岳六分理处
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Haojia Branch402455130132山东垦利农村商业银行郝家支行
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Dong'an Branch402455130085山东垦利农村商业银行东安支行
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Huanghekou Branch402455130028山东垦利农村商业银行黄河口支行
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Jingxia Branch402455130212山东垦利农村商业银行井下支行
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Development Zone Branch402455100155山东垦利农村商业银行开发区支行
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Kenli Branch402455130093山东垦利农村商业银行垦利支行
Shandong Kenli Rural Commercial Bank Ninghai Branch402455130190山东垦利农村商业银行宁海支行
Hiển thị 701–710 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.