CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xiyuan Community Branch | 402455350227 | 山东广饶农村商业银行西苑小区分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Tianmen Branch | 402455350286 | 山东广饶农村商业银行田门分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xulou Branch | 402455350421 | 山东广饶农村商业银行徐楼分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Yanji Branch | 402455350704 | 山东广饶农村商业银行延集分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xiaozhang Branch | 402455350616 | 山东广饶农村商业银行小张分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Yangmiao Branch | 402455350251 | 山东广饶农村商业银行杨庙分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Yanxu Branch | 402455350341 | 山东广饶农村商业银行颜徐分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Central Branch | 402455350464 | 山东广饶农村商业银行央上分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Yiwu Commodity City Branch | 402455350350 | 山东广饶农村商业银行义乌商品城分理处 |
| Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Xiyan Branch | 402455350448 | 山东广饶农村商业银行西燕分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.