CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongying Rural Commercial Bank Youyi Street Branch402455010061东营农村商业银行友谊街分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank402455350018山东广饶农村商业银行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Urban Branch402455350083山东广饶农村商业银行城区支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Damatou Branch402455350456山东广饶农村商业银行大码头支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Dawang Branch402455350309山东广饶农村商业银行大王分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Chenguan Branch402455350472山东广饶农村商业银行陈官支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Bingsheng Road Branch402455350180山东广饶农村商业银行兵圣路分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Dawang Branch402455350278山东广饶农村商业银行大王支行
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Daying Branch402455350139山东广饶农村商业银行大营分理处
Shandong Guangrao Rural Commercial Bank Chenguang Branch402455350333山东广饶农村商业银行晨光分理处
Hiển thị 631–640 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.