CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Beiguan Branch | 402453030099 | 淄博淄川农村商业银行北关支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Banyang Road Branch | 402453030701 | 淄博淄川农村商业银行般阳路分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Fortune City Branch | 402453030752 | 淄博淄川农村商业银行财富城支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Xiaozhuang Branch | 402453020331 | 淄博博山农村商业银行小庄分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Chengnan Branch | 402453030322 | 淄博淄川农村商业银行城南支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Wanshan Branch | 402453020340 | 淄博博山农村商业银行万山分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Yingxiong Road Branch | 402453020518 | 淄博博山农村商业银行英雄路支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Chengxi Branch | 402453030347 | 淄博淄川农村商业银行城西分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Urban Branch | 402453030111 | 淄博淄川农村商业银行城区支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Cicun Branch | 402453030234 | 淄博淄川农村商业银行磁村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.