CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Fengshui Branch | 402453010637 | 山东张店农村商业银行沣水支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Fushan Branch | 402453010241 | 山东张店农村商业银行傅山支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank High-tech Zone Branch | 402453010581 | 山东张店农村商业银行高新区支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Hutian Branch | 402453010493 | 山东张店农村商业银行湖田支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Fujia Branch | 402453010217 | 山东张店农村商业银行付家支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Huaguang Road Branch | 402453010022 | 山东张店农村商业银行华光路支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Huangjia Branch | 402453010209 | 山东张店农村商业银行黄家分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Jiazhuang Branch | 402453010080 | 山东张店农村商业银行贾庄分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Jindu Garden Branch | 402453010356 | 山东张店农村商业银行金都花园分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Jiangxi Road Branch | 402453010348 | 山东张店农村商业银行江西道分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.