CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Huan Gong Branch | 402453040264 | 山东临淄农村商业银行桓公支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Huashengyuan Branch | 402453040465 | 山东临淄农村商业银行华盛园分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Ziyuecheng Branch | 402453160121 | 山东桓台农村商业银行紫悦城支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Jianshe Road Branch | 402453040297 | 山东临淄农村商业银行建设路分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Jingzhong Branch | 402453040561 | 山东临淄农村商业银行敬仲支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Jinling Branch | 402453040289 | 山东临淄农村商业银行金岭支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Railway Station Branch | 402453040035 | 山东临淄农村商业银行火车站分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Jinyin Branch | 402453040408 | 山东临淄农村商业银行金茵分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Lushan Branch | 402453040424 | 山东临淄农村商业银行路山支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Dongwang Branch | 402453040385 | 山东临淄农村商业银行东王支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.