CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402453160164 | 山东桓台农村商业银行新城支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xincheng Maojia Branch | 402453160197 | 山东桓台农村商业银行新城毛家分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xingjiajituo Branch | 402453160113 | 山东桓台农村商业银行邢家吉托分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xincheng Town West Branch | 402453160189 | 山东桓台农村商业银行新城镇西分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xingjia Branch | 402453160092 | 山东桓台农村商业银行邢家支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Business Department | 402453160017 | 山东桓台农村商业银行营业部 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Zhenxi Jianguo Branch | 402453160679 | 山东桓台农村商业银行镇西建国分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Zhenxi Agricultural Trade Branch | 402453160654 | 山东桓台农村商业银行镇西农贸分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Zhenxi Branch | 402453160599 | 山东桓台农村商业银行镇西支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Zhoujia Branch | 402453160210 | 山东桓台农村商业银行周家支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.