CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Wangquan Branch | 402451006282 | 山东济阳农村商业银行王圈分理处 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Business Department | 402451006008 | 山东济阳农村商业银行营业部 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Urban Branch | 402451005128 | 山东平阴农村商业银行城区支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Shaomen Branch | 402451006081 | 山东济阳农村商业银行稍门支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Diaoshanpo Branch | 402451005048 | 山东平阴农村商业银行刁山坡支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Dianzi Branch | 402451005030 | 山东平阴农村商业银行店子支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Hongfan Branch | 402451005064 | 山东平阴农村商业银行洪范支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Dong'e Branch | 402451005056 | 山东平阴农村商业银行东阿支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Rose Branch | 402451005101 | 山东平阴农村商业银行玫瑰支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Luanwan Branch | 402451005097 | 山东平阴农村商业银行栾湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.