CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Beizhang Branch | 402451006311 | 山东济阳农村商业银行北张分理处 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Urban Branch | 402451006129 | 山东济阳农村商业银行城区分理处 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Chengbei Branch | 402451006170 | 山东济阳农村商业银行城北分理处 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Dongtun Branch | 402451006231 | 山东济阳农村商业银行东屯分理处 |
| Cuizhai Branch of Shandong Jiyang Rural Commercial Bank | 402451006215 | 山东济阳农村商业银行崔寨支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Fuqiang Street Branch | 402451006161 | 山东济阳农村商业银行富强街分理处 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Duoshi Branch | 402451006016 | 山东济阳农村商业银行垛石支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Huihe Branch | 402451006024 | 山东济阳农村商业银行回河支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Jiyang Branch | 402451006032 | 山东济阳农村商业银行济阳支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Jiangji Branch | 402451006266 | 山东济阳农村商业银行姜集分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.