CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Yaoqiang Branch | 402451002146 | 济南农村商业银行遥墙支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yaoshan Branch | 402451010419 | 济南农村商业银行药山支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yanshan Branch | 402451010200 | 济南农村商业银行燕山支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank West Railway Station Branch | 402451010890 | 济南农村商业银行西客站支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Xiying Branch | 402451002138 | 济南农村商业银行西营支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yinchen Branch | 402451002613 | 济南农村商业银行尹陈分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yingxiongshan Branch | 402451001088 | 济南农村商业银行英雄山支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yihe Branch | 402451010218 | 济南农村商业银行义和分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yingde Branch | 402451002275 | 济南农村商业银行营德分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Zhaizhuang Branch | 402451004230 | 济南农村商业银行翟庄分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.