CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Development Zone Branch Dongcheng Branch | 402452200388 | 青岛农村商业银行胶南开发区支行东城分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Jiaohe Branch | 402452208325 | 青岛农村商业银行胶南胶河支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Langya Branch | 402452208333 | 青岛农村商业银行胶南琅琊支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Lingshanwei Branch | 402452208350 | 青岛农村商业银行胶南灵山卫支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Langya Branch Langyatai Branch | 402452208198 | 青岛农村商业银行胶南琅琊支行琅琊台分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Lingshanwei Branch Jimiya Branch | 402452208309 | 青岛农村商业银行胶南灵山卫支行积米崖分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Tieshan Branch | 402452208139 | 青岛农村商业银行胶南铁山支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Development Zone Branch Zhuhai Road Branch | 402452208171 | 青岛农村商业银行胶南开发区支行珠海路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Wangtai Branch | 402452208392 | 青岛农村商业银行胶南王台支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Zhuhai Branch | 402452208147 | 青岛农村商业银行胶南珠海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.