CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Guangzhou Road Branch | 402452509128 | 青岛农村商业银行胶州广州路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Beiguan Branch | 402452509021 | 青岛农村商业银行胶州北关支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Ligezhuang Branch | 402452509232 | 青岛农村商业银行胶州李哥庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Fu'an Branch Macau Road Branch | 402452509089 | 青岛农村商业银行胶州阜安支行澳门路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Puji Branch | 402452509273 | 青岛农村商业银行胶州铺集支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Sanlihe Branch | 402452509152 | 青岛农村商业银行胶州三里河支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Mall Branch | 402452509388 | 青岛农村商业银行胶州商城支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Yanghe Branch | 402452509290 | 青岛农村商业银行胶州洋河支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Yuangezhuang Branch | 402452509329 | 青岛农村商业银行胶州苑戈庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Branch | 402452509013 | 青岛农村商业银行胶州支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.