CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Second Branch | 402452004439 | 青岛农村商业银行市北第二支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shazikou Branch Nanjiang Branch | 402452004053 | 青岛农村商业银行沙子口支行南姜分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shazikou Branch Chengying Branch | 402452004037 | 青岛农村商业银行沙子口支行澄瀛分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Second Branch Hexi Branch | 402452004359 | 青岛农村商业银行市北第二支行河西分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Second Branch Chongqing Road Branch | 402452004326 | 青岛农村商业银行市北第二支行重庆路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Second Branch Renmin Road Branch | 402452004535 | 青岛农村商业银行市北第二支行人民路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Second Branch Tailiu Road Branch | 402452004560 | 青岛农村商业银行市北第二支行台柳路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Branch | 402452004391 | 青岛农村商业银行市北支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Hong Kong Middle Road Branch | 402452004480 | 青岛农村商业银行香港中路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Zhenjiang Road Branch | 402452060044 | 青岛农村商业银行镇江路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.