CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Huayuan Branch | 402473300099 | 山东郯城农村商业银行花园支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Matou Branch | 402473300074 | 山东郯城农村商业银行马头支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Miaoshan Branch | 402473300419 | 山东郯城农村商业银行庙山支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Shengli Branch | 402473300402 | 山东郯城农村商业银行胜利支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Shadun Branch | 402473300435 | 山东郯城农村商业银行沙墩支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Quanyuan Branch | 402473300427 | 山东郯城农村商业银行泉源支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Tancheng Branch | 402473300023 | 山东郯城农村商业银行郯城支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Shili Branch | 402473300234 | 山东郯城农村商业银行十里支行 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Xiangyang Branch | 402473300200 | 山东郯城农村商业银行向阳分理处 |
| Shandong Tancheng Rural Commercial Bank Xincun Branch | 402473300066 | 山东郯城农村商业银行新村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.