CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heze Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402475002209 | 菏泽农村商业银行开发区支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Malinggang Branch | 402475001011 | 菏泽农村商业银行马岭岗支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Lvling Branch | 402475000910 | 菏泽农村商业银行吕陵支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Mingzhu Branch | 402475003033 | 菏泽农村商业银行明珠支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Leyuan Branch | 402475002707 | 菏泽农村商业银行乐园支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Shatu Branch | 402475000768 | 菏泽农村商业银行沙土支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Wanghaotun Branch | 402475000032 | 菏泽农村商业银行王浩屯支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Nancheng Branch | 402475002006 | 菏泽农村商业银行南城支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Sangtun Branch | 402475000483 | 菏泽农村商业银行桑屯支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Liuzhai Branch | 402475000660 | 菏泽农村商业银行刘寨支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.