CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Commercial Street Branch | 402454060034 | 枣庄农村商业银行商业街支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Shiliquan Branch | 402454060139 | 枣庄农村商业银行十里泉支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Shuiquan Branch | 402454050070 | 枣庄农村商业银行水泉支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Shuguo Branch | 402454060376 | 枣庄农村商业银行税郭支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Shizhong Branch | 402454000103 | 枣庄农村商业银行市中支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Taierzhuang Branch | 402454000509 | 枣庄农村商业银行台儿庄支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Taishan Branch | 402454002141 | 枣庄农村商业银行泰山支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Tangyin Branch | 402454030095 | 枣庄农村商业银行棠阴支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Taozhuang Branch | 402454020137 | 枣庄农村商业银行陶庄支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch | 402454030079 | 枣庄农村商业银行王庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.