CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Maidao Branch | 402452004246 | 青岛农村商业银行麦岛支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Lijin Road Branch | 402452004543 | 青岛农村商业银行利津路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Baibu Branch | 402452411021 | 青岛农村商业银行平度白埠支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Minjiang 2nd Road Branch | 402452004211 | 青岛农村商业银行闽江二路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Nanjing Road Branch | 402452004199 | 青岛农村商业银行南京路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Chengguan Branch | 402452411048 | 青岛农村商业银行平度城关支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Changle Branch | 402452411030 | 青岛农村商业银行平度长乐支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Cuijiaji Branch | 402452411169 | 青岛农村商业银行平度崔家集支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Cuijiaji Branch Zhangjiafang Branch | 402452411659 | 青岛农村商业银行平度崔家集支行张家坊分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Dianzi Branch | 402452411208 | 青岛农村商业银行平度店子支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.