CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3670Mã khu vực
8485Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hefei Science and Technology Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongling Branch | 402367084850 | 合肥科技农村商业银行股份有限公司铜陵支行 |
| Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402367000017 | 铜陵农村商业银行股份有限公司 |
| Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch | 402367000189 | 铜陵农村商业银行股份有限公司北京路支行 |
| Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 402367000277 | 铜陵农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 402367000285 | 铜陵农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henggang Branch | 402367000033 | 铜陵农村商业银行股份有限公司横港支行 |
| Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaihe Road Branch | 402367000201 | 铜陵农村商业银行股份有限公司淮河路支行 |
| Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch | 402367000172 | 铜陵农村商业银行股份有限公司建设路支行 |
| Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huihe Branch | 402367000050 | 铜陵农村商业银行股份有限公司灰河支行 |
| Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 402367000148 | 铜陵农村商业银行股份有限公司开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.