CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3670Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaonan Branch402367000041铜陵农村商业银行股份有限公司桥南支行
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinkouling Branch402367000084铜陵农村商业银行股份有限公司金口岭支行
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongshan Branch402367000025铜陵农村商业银行股份有限公司铜山支行
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ledu Branch402367000197铜陵农村商业银行股份有限公司乐都支行
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Branch402367000130铜陵农村商业银行股份有限公司新民支行
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaiyuan Branch402367000113铜陵农村商业银行股份有限公司开源支行
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yi'an Road Branch402367000121铜陵农村商业银行股份有限公司义安路支行
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yucai Road Branch402367000269铜陵农村商业银行股份有限公司育才路支行
Tongling Wanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongdian Branch402367100026铜陵皖江农村商业银行股份有限公司董店支行
Tongling Wanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Textile City Branch402367100106铜陵皖江农村商业银行股份有限公司纺织城分理处
Hiển thị 10041–10050 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.