CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3671Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tongling Wanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch402367100171铜陵皖江农村商业银行股份有限公司新桥分理处
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd.402367000017铜陵农村商业银行股份有限公司
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch402367000189铜陵农村商业银行股份有限公司北京路支行
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402367000277铜陵农村商业银行股份有限公司城北支行
Tongling Wanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xilong Branch402367100042铜陵皖江农村商业银行股份有限公司西垅分理处
Tongling Wanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhucun Branch402367100139铜陵皖江农村商业银行股份有限公司朱村支行
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongdu Branch402367000164铜陵农村商业银行股份有限公司铜都支行
Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yi'an Road Branch402367000121铜陵农村商业银行股份有限公司义安路支行
Tongling Wanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlang Branch402367100202铜陵皖江农村商业银行股份有限公司金榔支行
Tongling Wanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch402367100260铜陵皖江农村商业银行股份有限公司和平支行
Hiển thị 10051–10060 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.