CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3671Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tongling Wanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfeng Branch402367100235铜陵皖江农村商业银行股份有限公司永丰支行
Tongling Wanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yutong Branch402367100317铜陵皖江农村商业银行股份有限公司裕铜支行
Tongling Wanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongming Branch402367100227铜陵皖江农村商业银行股份有限公司钟鸣支行
Tongling Wanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhucun Branch402367100139铜陵皖江农村商业银行股份有限公司朱村支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402372800010安徽阜南农村商业银行股份有限公司
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoji Branch402372800261安徽阜南农村商业银行股份有限公司曹集支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaiji Branch402372800358安徽阜南农村商业银行股份有限公司柴集支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402372800036安徽阜南农村商业银行股份有限公司城北支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402372800028安徽阜南农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402372800132安徽阜南农村商业银行股份有限公司城郊支行
Hiển thị 10071–10080 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.