CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3720Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch402372001006阜阳颍东农村商业银行股份有限公司辛桥支行
Fuyang Yinghuai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulou Branch402372000206阜阳颍淮农村商业银行股份有限公司古楼支行
Fuyang Yinghuai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghe Branch402372000335阜阳颍淮农村商业银行股份有限公司清河支行
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laojie Branch402372001102阜阳颍东农村商业银行股份有限公司老街分理处
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanliwan Branch402372000888阜阳颍东农村商业银行股份有限公司三里湾支行
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangzhuang Branch402372001364阜阳颍东农村商业银行股份有限公司王庄分理处
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingshang Branch402372900640阜阳颍东农村商业银行股份有限公司颍上支行
Fuyang Yinghuai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengji Branch402372000134阜阳颍淮农村商业银行股份有限公司程集支行
Fuyang Yinghuai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhai Branch402372000087阜阳颍淮农村商业银行股份有限公司马寨支行
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402372001452阜阳颍东农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hiển thị 10291–10300 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.