CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3725Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Damiao Branch402372500223安徽太和农村商业银行股份有限公司大庙支行
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuxian Branch402372500258安徽太和农村商业银行股份有限公司旧县支行
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sangying Branch402372500320安徽太和农村商业银行股份有限公司桑营支行
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bangang Branch402372900176安徽颍上农村商业银行股份有限公司半岗支行
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402372900248安徽颍上农村商业银行股份有限公司城郊支行
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangqiao Branch402372900117安徽颍上农村商业银行股份有限公司黄桥支行
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mawei Branch402372900141安徽颍上农村商业银行股份有限公司马圩支行
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuwo Road Branch402372000982阜阳颍东农村商业银行股份有限公司阜涡路分理处
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xieqiao Branch402372900086安徽颍上农村商业银行股份有限公司谢桥支行
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghu Branch402372900481安徽颍上农村商业银行股份有限公司杨湖支行
Hiển thị 10271–10280 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.