CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3729Mã khu vực
0058Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Digou Branch402372900588安徽颍上农村商业银行股份有限公司迪沟支行
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyang Branch402372500090安徽太和农村商业银行股份有限公司细阳支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402372800010安徽阜南农村商业银行股份有限公司
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaiji Branch402372800358安徽阜南农村商业银行股份有限公司柴集支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duanying Branch402372800479安徽阜南农村商业银行股份有限公司段郢支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonggang Branch402372800270安徽阜南农村商业银行股份有限公司中岗支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangdian Branch402372800323安徽阜南农村商业银行股份有限公司王店支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong South Road Branch402372400146安徽临泉农村商业银行股份有限公司城中南路支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvzhai Branch402372400380安徽临泉农村商业银行股份有限公司吕寨支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangxin Branch402372400533安徽临泉农村商业银行股份有限公司张新支行
Hiển thị 10261–10270 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.