CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3731Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanyang Branch402373100063安徽界首农村商业银行股份有限公司泉阳支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianpeng Branch402372800340安徽阜南农村商业银行股份有限公司天棚支行
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanglieqiao Branch402373100401安徽界首农村商业银行股份有限公司王烈桥分理处
Anhui Jieshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuanji Branch402373100292安徽界首农村商业银行股份有限公司砖集支行
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402372400015安徽临泉农村商业银行股份有限公司
Anhui Linquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanxingji Branch402372400314安徽临泉农村商业银行股份有限公司范兴集支行
Anhui Taihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuizhen Branch402372500354安徽太和农村商业银行股份有限公司税镇支行
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Balihe Branch402372900297安徽颍上农村商业银行股份有限公司八里河支行
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch402372900310安徽颍上农村商业银行股份有限公司新集支行
Anhui Funan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402372800077安徽阜南农村商业银行股份有限公司城南支行
Hiển thị 10241–10250 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.