CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2690Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Province Jiamusi Suburban Rural Credit Union Jian'an Credit Union402269000076黑龙江省佳木斯市郊区农村信用联社建安信用社
Heilongjiang Tongjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianwei Branch402272900076黑龙江同江农村商业银行股份有限公司前卫支行
Jiamusi Suburban Rural Credit Union Great World Branch402269000986佳木斯市郊区农村信用联社大世界分社
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chucun Branch402372700456安徽蒙城农村商业银行股份有限公司楚村支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingrong Branch402372700018安徽蒙城农村商业银行股份有限公司兴融支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402372600700安徽涡阳农村商业银行股份有限公司城西支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangda Building Branch402372600507安徽涡阳农村商业银行股份有限公司王大楼支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuliwan Branch402372600599安徽涡阳农村商业银行股份有限公司五里湾支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yimen Branch402372600076安徽涡阳农村商业银行股份有限公司义门支行
Heilongjiang Fuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanan Branch402272700120黑龙江抚远农村商业银行股份有限公司鸭南支行
Hiển thị 10841–10850 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.