CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3732Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangtuan Branch402373200398安徽利辛农村商业银行股份有限公司蒋疃支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch402373200138安徽利辛农村商业银行股份有限公司前进支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhangji Branch402373200478安徽利辛农村商业银行股份有限公司新张集支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangcun Branch402373200200安徽利辛农村商业银行股份有限公司张村支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuji Branch402373200259安徽利辛农村商业银行股份有限公司朱集支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402372700501安徽蒙城农村商业银行股份有限公司城东分理处
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoji Branch402372700430安徽蒙城农村商业银行股份有限公司郭集支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suburban Branch402372700472安徽蒙城农村商业银行股份有限公司郊区分理处
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liba Branch402372700421安徽蒙城农村商业银行股份有限公司篱笆支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tancheng Branch402372700536安徽蒙城农村商业银行股份有限公司坛城支行
Hiển thị 10821–10830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.