CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3726Mã khu vực
0064Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanglaojia Branch402372600646安徽涡阳农村商业银行股份有限公司张老家支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch402372200755亳州药都农村商业银行股份有限公司光明支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402372200771亳州药都农村商业银行股份有限公司开发区支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longyang Branch402372200511亳州药都农村商业银行股份有限公司龙扬支行
Fujin Rural Credit Cooperative Union402273100019富锦市农村信用合作联社
Heilongjiang Jiansanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuangye Branch402273100416黑龙江建三江农村商业银行股份有限公司创业支行
Heilongjiang Jiansanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianfeng Branch402273103298黑龙江建三江农村商业银行股份有限公司前锋支行
Heilongjiang Province Jiamusi Suburban Rural Credit Union Sifeng Credit Union402269000105黑龙江省佳木斯市郊区农村信用联社四丰信用社
Heilongjiang Tangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402272500064黑龙江汤原农村商业银行股份有限公司
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daliji Branch402373200460安徽利辛农村商业银行股份有限公司大李集支行
Hiển thị 10811–10820 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.