CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2690Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiamusi Suburban Rural Credit Union Changfa Credit Union402269000189佳木斯市郊区农村信用联社长发信用社
Jiamusi Suburban Rural Credit Union Branch402269001093佳木斯市郊区农村信用联社联合分社
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongda Branch402373200082安徽利辛农村商业银行股份有限公司宏大支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongtuan Branch402373200120安徽利辛农村商业银行股份有限公司中疃支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Letu Branch402372700392安徽蒙城农村商业银行股份有限公司乐土支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyi Branch402372700294安徽蒙城农村商业银行股份有限公司三义支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangjian Branch402372700235安徽蒙城农村商业银行股份有限公司双涧支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch402372700510安徽蒙城农村商业银行股份有限公司辛集支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chudian Branch402372600130安徽涡阳农村商业银行股份有限公司楚店支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingting Branch402372600228安徽涡阳农村商业银行股份有限公司青町支行
Hiển thị 10801–10810 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.