CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2727Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Fuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nongjiang Branch402272700138黑龙江抚远农村商业银行股份有限公司浓江支行
Heilongjiang Jiansanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402273100310黑龙江建三江农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Province Fujin City Rural Credit Union Shangjieji Credit Union402273100297黑龙江省富锦市农村信用联社上街基信用社
Heilongjiang Tangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taipingchuan Branch402272500683黑龙江汤原农村商业银行股份有限公司太平川支行
Heilongjiang Tangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenxing Branch402272500739黑龙江汤原农村商业银行股份有限公司振兴支行
Huanan County Rural Credit Cooperative Union Golden Sun Branch402272100261桦南县农村信用合作联社金太阳分社
Huanan County Rural Credit Union Lishu Credit Union402272100245桦南县农村信用联社梨树信用社
Jiamusi Suburban Rural Credit Union Agricultural Trade Branch402269000880佳木斯市郊区农村信用联社农贸分社
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kantuan Branch402373200363安徽利辛农村商业银行股份有限公司阚疃支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youth Branch402373200058安徽利辛农村商业银行股份有限公司青年支行
Hiển thị 10781–10790 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.