CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3732Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch402373200517安徽利辛农村商业银行股份有限公司文州支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cihuai Road Branch402372700333安徽蒙城农村商业银行股份有限公司茨淮路分理处
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kunpeng Branch402372700690安徽蒙城农村商业银行股份有限公司鲲鹏支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiyuan Branch402372700325安徽蒙城农村商业银行股份有限公司漆园分理处
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongjisi Branch402372600496安徽涡阳农村商业银行股份有限公司公吉寺支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Paifang Branch402372600515安徽涡阳农村商业银行股份有限公司牌坊支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengguan Branch402372600381安徽涡阳农村商业银行股份有限公司蒙关支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wonan Branch402372600210安徽涡阳农村商业银行股份有限公司涡南支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshuiyuan Branch402372200177亳州药都农村商业银行股份有限公司丰水源支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gujing Branch402372200440亳州药都农村商业银行股份有限公司古井支行
Hiển thị 10771–10780 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.