CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3732Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Communications Branch402373200111安徽利辛农村商业银行股份有限公司交通支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunmiao Branch402373200267安徽利辛农村商业银行股份有限公司孙庙支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangshi Branch402373200283安徽利辛农村商业银行股份有限公司王市支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaolu Branch402372600033安徽涡阳农村商业银行股份有限公司高炉支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch402372600308安徽涡阳农村商业银行股份有限公司广场支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaizhong Branch402372601028安徽涡阳农村商业银行股份有限公司淮中支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxin Branch402372600679安徽涡阳农村商业银行股份有限公司信辛支行
Heilongjiang Fuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanconggou Branch402272700099黑龙江抚远农村商业银行股份有限公司寒葱沟支行
Heilongjiang Jiansanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch402273103335黑龙江建三江农村商业银行股份有限公司前进支行
Heilongjiang Province Fujin City Rural Credit Union Dayushu Credit Union402273100109黑龙江省富锦市农村信用联社大榆树信用社
Hiển thị 10751–10760 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.