CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2725Mã khu vực
0067Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Tangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch402272500675黑龙江汤原农村商业银行股份有限公司胜利支行
Heilongjiang Province Jiamusi Suburban Rural Credit Union Xiaoyun Branch402269001077黑龙江省佳木斯市郊区农村信用联社晓云分社
Huanan County Rural Credit Union Jinshahe Credit Union402272100132桦南县农村信用联社金沙河信用社
Huanan County Rural Credit Union Shitouhe Credit Union402272100204桦南县农村信用联社石头河信用社
Huanan County Rural Credit Union Tuoyaozi Credit Union402272100181桦南县农村信用联社驼腰子信用社
Jiamusi Suburban Rural Credit Cooperative Union Jiangnan Credit Union402269000960佳木斯市郊区农村信用合作联社江南信用社
Jiamusi Suburban Rural Credit Union Dalai Credit Union402269000172佳木斯市郊区农村信用联社大来信用社
Jiamusi Suburban Rural Credit Union Qunsheng Credit Union402269000197佳木斯市郊区农村信用联社群胜信用社
Jiamusi Suburban Rural Credit Union Songhua Branch402269001052佳木斯市郊区农村信用联社松华分社
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxiu Branch402373200074安徽利辛农村商业银行股份有限公司锦绣支行
Hiển thị 10761–10770 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.