CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2725Mã khu vực
0074Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Tangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangyuan Branch402272500747黑龙江汤原农村商业银行股份有限公司汤原支行
Heilongjiang Tangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhulian Branch402272500659黑龙江汤原农村商业银行股份有限公司竹帘支行
Heilongjiang Tongjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bacha Branch402272900050黑龙江同江农村商业银行股份有限公司八岔支行
Heilongjiang Tongjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leye Branch402272900084黑龙江同江农村商业银行股份有限公司乐业支行
Heilongjiang Tongjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sancun Branch402272900033黑龙江同江农村商业银行股份有限公司三村支行
Huanan County Rural Credit Cooperative Union402272100010桦南县农村信用合作联社
Huanan County Rural Credit Union Liumaohe Credit Union402272100173桦南县农村信用联社柳毛河信用社
Jiamusi Suburban Rural Credit Union Lianjiangkou Farm Credit Union402269001124佳木斯市郊区农村信用联社莲江口农场信用社
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongdian Branch402373200275安徽利辛农村商业银行股份有限公司巩店支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch402373200592安徽利辛农村商业银行股份有限公司光明支行
Hiển thị 10741–10750 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.