CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2731Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Jiansanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qixing Branch402273100328黑龙江建三江农村商业银行股份有限公司七星支行
Heilongjiang Province Fujin City Rural Credit Union Fumin Credit Union402273100094黑龙江省富锦市农村信用联社富民信用社
Heilongjiang Province Jiamusi Suburban Rural Credit Union Changqing Credit Union402269000092黑龙江省佳木斯市郊区农村信用联社长青信用社
Heilongjiang Province Jiamusi Suburban Rural Credit Union Xinxin Credit Union402269000050黑龙江省佳木斯市郊区农村信用联社鑫鑫信用社
Heilongjiang Tongjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongjiang Branch402272900025黑龙江同江农村商业银行股份有限公司同江支行
Jiamusi Suburban Rural Credit Cooperative Union402269000025佳木斯市郊区农村信用合作联社
Jiamusi Suburban Rural Credit Union Wangjiang Credit Union402269000164佳木斯市郊区农村信用联社望江信用社
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402373200066安徽利辛农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402373200291安徽利辛农村商业银行股份有限公司东城支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiwangchang Branch402373200427安徽利辛农村商业银行股份有限公司纪王场支行
Hiển thị 10721–10730 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.