CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3726Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenda Branch | 402372600390 | 安徽涡阳农村商业银行股份有限公司陈大支行 |
| Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dancheng Branch | 402372600164 | 安徽涡阳农村商业银行股份有限公司丹城支行 |
| Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshan Branch | 402372600531 | 安徽涡阳农村商业银行股份有限公司龙山支行 |
| Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunhe Branch | 402372600582 | 安徽涡阳农村商业银行股份有限公司顺河支行 |
| Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tengfei Branch | 402372600523 | 安徽涡阳农村商业银行股份有限公司腾飞支行 |
| Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402372200013 | 亳州药都农村商业银行股份有限公司 |
| Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dasi Branch | 402372200396 | 亳州药都农村商业银行股份有限公司大寺支行 |
| Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxilou Branch | 402372200257 | 亳州药都农村商业银行股份有限公司花戏楼支行 |
| Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huatuo Branch | 402372200216 | 亳州药都农村商业银行股份有限公司华佗支行 |
| Heilongjiang Fuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402272700015 | 黑龙江抚远农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.