CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2723Mã khu vực
0062Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Province Huachuan County Rural Credit Union Sujiadian Credit Union402272300628黑龙江省桦川县农村信用联社苏家店信用社
Heilongjiang Province Jiamusi Suburban Rural Credit Union Songjiang Credit Union402269000113黑龙江省佳木斯市郊区农村信用联社松江信用社
Heilongjiang Tangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghua Road Branch402272500634黑龙江汤原农村商业银行股份有限公司中华路支行
Jiamusi Suburban Rural Credit Union Jiaxi Branch402269000943佳木斯市郊区农村信用联社佳西分社
Jiamusi Suburban Rural Credit Union Yanjiang Credit Union402269000121佳木斯市郊区农村信用联社沿江信用社
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiucheng Branch402373200187安徽利辛农村商业银行股份有限公司旧城支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuxi Branch402373200218安徽利辛农村商业银行股份有限公司柳西支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch402372700067安徽蒙城农村商业银行股份有限公司东关支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaizhong Branch402372700180安徽蒙城农村商业银行股份有限公司淮中分理处
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch402372700219安徽蒙城农村商业银行股份有限公司板桥支行
Hiển thị 10701–10710 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.