CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2731Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Province Fujin City Rural Credit Union Zelin Credit Union402273100086黑龙江省富锦市农村信用联社择林信用社
Heilongjiang Province Huachuan County Rural Credit Union Simajia Credit Union402272300601黑龙江省桦川县农村信用联社四马架信用社
Heilongjiang Province Huanan County Rural Credit Union Erdaogou Credit Union402272100237黑龙江省桦南县农村信用联社二道沟信用社
Heilongjiang Tongjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linjiang Branch402272900092黑龙江同江农村商业银行股份有限公司临江支行
Jiamusi Suburban Rural Credit Union Nangang Branch402269001044佳木斯市郊区农村信用联社南岗分社
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danfeng Branch402373200380安徽利辛农村商业银行股份有限公司丹凤支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangren Branch402373200435安徽利辛农村商业银行股份有限公司王人支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cultural Branch402373200031安徽利辛农村商业银行股份有限公司文化支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangou Branch402373200347安徽利辛农村商业银行股份有限公司展沟支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402372700544安徽蒙城农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 10681–10690 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.