CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2690Mã khu vực
0066Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Province Jiamusi Suburban Rural Credit Union Hongxin Credit Union402269000662黑龙江省佳木斯市郊区农村信用联社宏鑫信用社
Heilongjiang Tangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfa Branch402272500706黑龙江汤原农村商业银行股份有限公司永发支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banji Branch402373200339安徽利辛农村商业银行股份有限公司板集支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiaji Branch402373200494安徽利辛农村商业银行股份有限公司程家集支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Madianzi Branch402373200451安徽利辛农村商业银行股份有限公司马店孜支行
Anhui Lixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaomiao Branch402373200443安徽利辛农村商业银行股份有限公司邵庙支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulin Branch402372700042安徽蒙城农村商业银行股份有限公司柳林支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoji Branch402372700448安徽蒙城农村商业银行股份有限公司罗集支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangji Branch402372700251安徽蒙城农村商业银行股份有限公司王集支行
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximenkou Branch402372700368安徽蒙城农村商业银行股份有限公司西门口分理处
Hiển thị 10661–10670 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.