CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2690Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiamusi Suburban Rural Credit Union Xigemu Credit Union | 402269000201 | 佳木斯市郊区农村信用联社西格木信用社 |
| Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch | 402372700376 | 安徽蒙城农村商业银行股份有限公司城郊分理处 |
| Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanji Branch | 402372700198 | 安徽蒙城农村商业银行股份有限公司范集支行 |
| Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 402372700528 | 安徽蒙城农村商业银行股份有限公司城西分理处 |
| Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiyuan Branch | 402372700163 | 安徽蒙城农村商业银行股份有限公司漆园支行 |
| Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangyue Branch | 402372700147 | 安徽蒙城农村商业银行股份有限公司望月分理处 |
| Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicheng Branch | 402372600189 | 安徽涡阳农村商业银行股份有限公司北城支行 |
| Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danji Branch | 402372600566 | 安徽涡阳农村商业银行股份有限公司单集支行 |
| Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhihe Branch | 402372600105 | 安徽涡阳农村商业银行股份有限公司雉河支行 |
| Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengfu Branch | 402372200370 | 亳州药都农村商业银行股份有限公司城父支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.