CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3726Mã khu vực
0043Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigong Branch402372600437安徽涡阳农村商业银行股份有限公司石弓支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziguang Branch402372600620安徽涡阳农村商业银行股份有限公司紫光支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch402372200466亳州药都农村商业银行股份有限公司古城支行
Heilongjiang Province Fujin City Rural Credit Union Toulin Credit Union402273100133黑龙江省富锦市农村信用联社头林信用社
Heilongjiang Province Huachuan County Rural Credit Union Hengtoushan Credit Union402272300610黑龙江省桦川县农村信用联社横头山信用社
Heilongjiang Province Jiamusi Suburban Rural Credit Union Huixin Credit Union402269009991黑龙江省佳木斯市郊区农村信用联社汇鑫信用社
Heilongjiang Tangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heli Branch402272500691黑龙江汤原农村商业银行股份有限公司鹤立支行
Heilongjiang Tangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jixiang Branch402272500722黑龙江汤原农村商业银行股份有限公司吉祥支行
Heilongjiang Tongjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402272900017黑龙江同江农村商业银行股份有限公司
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch402372700091安徽蒙城农村商业银行股份有限公司西关支行
Hiển thị 10621–10630 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.