CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3727Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunhe Branch402372700341安徽蒙城农村商业银行股份有限公司顺河分理处
Anhui Mengcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangji Branch402372700171安徽蒙城农村商业银行股份有限公司唐集支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoshi Branch402372600574安徽涡阳农村商业银行股份有限公司曹市支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengxi Branch402372600718安徽涡阳农村商业银行股份有限公司胜昔支行
Bozhou Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lide Branch402372200503亳州药都农村商业银行股份有限公司立德支行
Heilongjiang Fuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taishan Branch402272700040黑龙江抚远农村商业银行股份有限公司泰山支行
Heilongjiang Fuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuaji Branch402272700066黑龙江抚远农村商业银行股份有限公司抓吉支行
Heilongjiang Jiansanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qindeli Branch402273103302黑龙江建三江农村商业银行股份有限公司勤得利支行
Heilongjiang Province Huachuan County Rural Credit Union Lifeng Credit Union402272300572黑龙江省桦川县农村信用联社梨丰信用社
Heilongjiang Province Huachuan County Rural Credit Union Spark Credit Union402272300597黑龙江省桦川县农村信用联社星火信用社
Hiển thị 10691–10700 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.