CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3726Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402372600017安徽涡阳农村商业银行股份有限公司
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changying Branch402372600050安徽涡阳农村商业银行股份有限公司长营支行
Anhui Woyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huagou Branch402372600156安徽涡阳农村商业银行股份有限公司花沟支行
Heilongjiang Province Fujin City Rural Credit Union Xi'an Credit Union402273100289黑龙江省富锦市农村信用联社西安信用社
Heilongjiang Province Fujin City Rural Credit Union Yongfu Credit Union402273100051黑龙江省富锦市农村信用联社永福信用社
Heilongjiang Province Jiamusi Suburban Rural Credit Union Jiangnan Branch402269000951黑龙江省佳木斯市郊区农村信用联社江南分社
Heilongjiang Province Fujin City Rural Credit Union Yanshan Credit Union402273100141黑龙江省富锦市农村信用联社砚山信用社
Heilongjiang Tangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangwang Branch402272500667黑龙江汤原农村商业银行股份有限公司汤旺支行
Heilongjiang Tangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianglan Branch402272500642黑龙江汤原农村商业银行股份有限公司香兰支行
Huanan County Rural Credit Union Yanjia Credit Union402272100229桦南县农村信用联社阎家信用社
Hiển thị 10791–10800 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.