CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3781Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xia Ge Branch402378100218巢湖农村商业银行股份有限公司夏阁支行
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bazhen Branch402378100427巢湖农村商业银行股份有限公司坝镇支行
Hegang City Urban Rural Credit Cooperative Union402267000013鹤岗市市区农村信用合作联社
Hegang City Urban Rural Credit Union Guangming Branch402267000072鹤岗市市区农村信用联社光明分社
Hegang City Urban Rural Credit Union Zhenxing Credit Union402267000249鹤岗市市区农村信用联社振兴信用社
Heilongjiang Province Hegang City Urban Rural Credit Union Nanshan Credit Union402267000273黑龙江省鹤岗市市区农村信用联社南山信用社
Heilongjiang Province Hegang City Urban Rural Credit Union Gongnong Credit Union402267000265黑龙江省鹤岗市市区农村信用联社工农信用社
Heilongjiang Province Hegang City Urban Rural Credit Union Shuyuan Credit Union402267000030黑龙江省鹤岗市市区农村信用联社蔬园信用社
Heilongjiang Luobei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoxing Branch402267100039黑龙江萝北农村商业银行股份有限公司肇兴支行
Heilongjiang Luobei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangbin Branch402267100022黑龙江萝北农村商业银行股份有限公司江滨支行
Hiển thị 11131–11140 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.