CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3781Mã khu vực
0043Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiqiao Branch402378100435巢湖农村商业银行股份有限公司蔚桥分理处
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongmiao Branch402378100451巢湖农村商业银行股份有限公司忠庙支行
Wuhu Yangtze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuwei Branch402378310012芜湖扬子农村商业银行股份有限公司无为支行
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhong'an Branch402378100275巢湖农村商业银行股份有限公司中垾支行
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd., Yongyang Branch402378100259巢湖农村商业银行股份有限公司烔炀支行
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402378100082巢湖农村商业银行股份有限公司城南支行
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingjian Branch402378100339巢湖农村商业银行股份有限公司清涧分理处
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinchao Branch402378100996巢湖农村商业银行股份有限公司新巢支行
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch402378101018巢湖农村商业银行股份有限公司青山分理处
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanbing Branch402378100291巢湖农村商业银行股份有限公司散兵支行
Hiển thị 11111–11120 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.