CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3781Mã khu vực
0052Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoji Branch402378100525巢湖农村商业银行股份有限公司庙集分理处
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoji Branch402378100363巢湖农村商业银行股份有限公司赵集分理处
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xifeng Branch402378100200巢湖农村商业银行股份有限公司西峰分理处
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhegao Branch402378100162巢湖农村商业银行股份有限公司柘皋支行
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanglu Branch402378100242巢湖农村商业银行股份有限公司黄麓支行
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhu Branch402378100419巢湖农村商业银行股份有限公司临湖分理处
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinggang Branch402378100111巢湖农村商业银行股份有限公司青岗分理处
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muji Branch402378100460巢湖农村商业银行股份有限公司沐集分理处
Hefei Science and Technology Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anhui Chaohu Economic Development Zone Branch402378100031合肥科技农村商业银行股份有限公司安徽巢湖经开区支行
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suwan Branch402378100023巢湖农村商业银行股份有限公司苏湾支行
Hiển thị 11101–11110 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.